YiWordsYiWords

dōuér

túi nhỏ

danh từ tiếng Trung
兜儿 túi nhỏ

Cụm từ thường dùng

zhuāngqiándedōuér
túi nhỏ đựng tiền
fàngjìndōuér
để vào túi nhỏ

Câu ví dụ

yàoshifàngjìndōuér
Tôi để chìa khóa vào túi nhỏ.
zhègedōuérhěnfāng便biàn
Cái túi nhỏ này rất tiện.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"túi nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi nhỏ" trong tiếng Trung là 兜儿, đọc là dōu ér.
兜儿 nghĩa là gì?
兜儿 (dōu ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi nhỏ".
兜儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兜儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兜儿 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙放进兜儿。 (Tôi để chìa khóa vào túi nhỏ.); 这个兜儿很方便。 (Cái túi nhỏ này rất tiện.).

Muốn nhớ "兜儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí