"thỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỏ" trong tiếng Trung là 兔, đọc là tù.
兔 nghĩa là gì?
兔 (tù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỏ".
兔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兔 như thế nào?
Ví dụ: 兔子喜欢吃胡萝卜。 (Thỏ thích ăn cà rốt.); 我有一只小兔子。 (Tôi có một con thỏ nhỏ.).