YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

thỏ

danh từ tiếng Trung
兔 thỏ

Cụm từ thường dùng

yǎng
nuôi thỏ
bái
thỏ trắng

Câu ví dụ

zihuanchīluóbo
Thỏ thích ăn cà rốt.
yǒuzhīxiǎozi
Tôi có một con thỏ nhỏ.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"thỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỏ" trong tiếng Trung là 兔, đọc là tù.
兔 nghĩa là gì?
兔 (tù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỏ".
兔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兔 như thế nào?
Ví dụ: 兔子喜欢吃胡萝卜。 (Thỏ thích ăn cà rốt.); 我有一只小兔子。 (Tôi có một con thỏ nhỏ.).

Muốn nhớ "兔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí