YiWordsYiWords

dàoniàn

tưởng niệm

động từ tiếng Trung
悼念 tưởng niệm

Cụm từ thường dùng

dàoniànlièshì
tưởng niệm liệt sĩ
dàoniànshì
lễ tưởng niệm

Câu ví dụ

我们wǒ men举行jǔ xíngle悼念dào niàn仪式yí shì
Chúng tôi tổ chức lễ tưởng niệm.
jiāláidàoniànyīngxióng
Mọi người đến tưởng niệm anh hùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tưởng niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tưởng niệm" trong tiếng Trung là 悼念, đọc là dào niàn.
悼念 nghĩa là gì?
悼念 (dào niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tưởng niệm".
悼念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悼念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悼念 như thế nào?
Ví dụ: 我们举行了悼念仪式。 (Chúng tôi tổ chức lễ tưởng niệm.); 大家来悼念英雄。 (Mọi người đến tưởng niệm anh hùng.).

Muốn nhớ "悼念" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí