YiWordsYiWords

qíngjīn

không kìm được

cụm từ tiếng Trung
情不自禁 không kìm được

Cụm từ thường dùng

qíngjīndexiào
không kìm được cười
qíngjīnliúlèi
không kìm được nước mắt

Câu ví dụ

qíngjīndeliúxiàleyǎnlèi
Tôi không kìm được nước mắt.
qíngjīndexiàole
Cô ấy không kìm được cười.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không kìm được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kìm được" trong tiếng Trung là 情不自禁, đọc là qíng bú zì jīn.
情不自禁 nghĩa là gì?
情不自禁 (qíng bú zì jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kìm được".
情不自禁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情不自禁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情不自禁 như thế nào?
Ví dụ: 我情不自禁地流下了眼泪。 (Tôi không kìm được nước mắt.); 她情不自禁地笑了。 (Cô ấy không kìm được cười.).

Muốn nhớ "情不自禁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí