"không kìm được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kìm được" trong tiếng Trung là 情不自禁, đọc là qíng bú zì jīn.
情不自禁 nghĩa là gì?
情不自禁 (qíng bú zì jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kìm được".
情不自禁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情不自禁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情不自禁 như thế nào?
Ví dụ: 我情不自禁地流下了眼泪。 (Tôi không kìm được nước mắt.); 她情不自禁地笑了。 (Cô ấy không kìm được cười.).