YiWordsYiWords

qíngrénjié

Ngày Valentine

danh từ tiếng Trung
情人节 Ngày Valentine

Cụm từ thường dùng

qíngrénjié
quà Ngày Valentine
qíngrénjiéméiguī
hoa hồng Ngày Valentine

Câu ví dụ

qíngrénjiésòngpéngyǒuqiǎo
Tôi tặng socola cho bạn gái vào Ngày Valentine.
menzàiqíngrénjiéchīwǎncān
Họ đi ăn tối vào Ngày Valentine.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Ngày Valentine" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Ngày Valentine" trong tiếng Trung là 情人节, đọc là qíng rén jié.
情人节 nghĩa là gì?
情人节 (qíng rén jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày Valentine".
情人节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情人节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情人节 như thế nào?
Ví dụ: 情人节我送女朋友巧克力。 (Tôi tặng socola cho bạn gái vào Ngày Valentine.); 他们在情人节去吃晚餐。 (Họ đi ăn tối vào Ngày Valentine.).

Muốn nhớ "情人节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí