YiWordsYiWords

bēiguān

bi quan

tính từ tiếng Trung
悲观 bi quan

Cụm từ thường dùng

bēiguāntài
thái độ bi quan
bēiguānkàn
nhìn nhận bi quan

Câu ví dụ

yàoduìjiéguǒtàibēiguān
Đừng quá bi quan về kết quả.
chángchángyǒubēiguāndexiǎng
Anh ấy thường có suy nghĩ bi quan.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bi quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi quan" trong tiếng Trung là 悲观, đọc là bēi guān.
悲观 nghĩa là gì?
悲观 (bēi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi quan".
悲观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悲观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悲观 như thế nào?
Ví dụ: 不要对结果太悲观。 (Đừng quá bi quan về kết quả.); 他常常有悲观的想法。 (Anh ấy thường có suy nghĩ bi quan.).

Muốn nhớ "悲观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí