"rút ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút ra" trong tiếng Trung là 得出, đọc là dé chū.
得出 nghĩa là gì?
得出 (dé chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút ra".
得出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得出 như thế nào?
Ví dụ: 我总结出了很多经验。 (Tôi đã rút ra nhiều bài học.); 我们需要得出结论。 (Chúng ta cần rút ra kết luận.).