YiWordsYiWords

chū

rút ra

động từ tiếng Trung
得出 rút ra

Cụm từ thường dùng

得出dé chū结论jié lùn
rút ra kết luận
zǒngjiéjīngyàn
rút ra bài học

Câu ví dụ

zǒngjiéchūlehěnduōjīngyàn
Tôi đã rút ra nhiều bài học.
我们wǒ men需要xū yào得出dé chū结论jié lùn
Chúng ta cần rút ra kết luận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rút ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút ra" trong tiếng Trung là 得出, đọc là dé chū.
得出 nghĩa là gì?
得出 (dé chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút ra".
得出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得出 như thế nào?
Ví dụ: 我总结出了很多经验。 (Tôi đã rút ra nhiều bài học.); 我们需要得出结论。 (Chúng ta cần rút ra kết luận.).

Muốn nhớ "得出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí