"nhận được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận được" trong tiếng Trung là 得到, đọc là dé dào.
得到 nghĩa là gì?
得到 (dé dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận được".
得到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得到 như thế nào?
Ví dụ: 我得到了礼物。 (Tôi nhận được quà.); 他得到了通知。 (Anh ấy nhận được thông báo.).