YiWordsYiWords

dào

nhận được

động từ tiếng Trung
得到 nhận được

Cụm từ thường dùng

得到dé dàoxìn
nhận được thư
得到dé dào奖项jiǎng xiàng
nhận được giải thưởng

Câu ví dụ

得到dé dàole礼物lǐ wù
Tôi nhận được quà.
得到dé dàole通知tōng zhī
Anh ấy nhận được thông báo.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nhận được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận được" trong tiếng Trung là 得到, đọc là dé dào.
得到 nghĩa là gì?
得到 (dé dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận được".
得到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得到 như thế nào?
Ví dụ: 我得到了礼物。 (Tôi nhận được quà.); 他得到了通知。 (Anh ấy nhận được thông báo.).

Muốn nhớ "得到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí