YiWordsYiWords

fēn

ghi điểm

động từ tiếng Trung
得分 ghi điểm

Cụm từ thường dùng

gāofēn
ghi điểm cao
比赛bǐ sàizhōngfēn
ghi điểm trong trận đấu

Câu ví dụ

gāngwèi球队qiú duìfēn
Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.
xiǎngzài考试kǎo shìzhōngfēn
Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ghi điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi điểm" trong tiếng Trung là 得分, đọc là dé fēn.
得分 nghĩa là gì?
得分 (dé fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi điểm".
得分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得分 như thế nào?
Ví dụ: 他刚为球队得分。 (Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.); 我想在考试中得分。 (Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.).

Muốn nhớ "得分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí