"ghi điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi điểm" trong tiếng Trung là 得分, đọc là dé fēn.
得分 nghĩa là gì?
得分 (dé fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi điểm".
得分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得分 như thế nào?
Ví dụ: 他刚为球队得分。 (Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.); 我想在考试中得分。 (Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.).