YiWordsYiWords

chángshī

lợi bất cập hại

cụm từ tiếng Trung
得不偿失 lợi bất cập hại

Cụm từ thường dùng

zuòshìchángshī
làm việc lợi bất cập hại
这个zhè gè计划jì huàchángshī
kế hoạch này lợi bất cập hại

Câu ví dụ

zuò这件zhè jiànshìchángshī
Làm việc này lợi bất cập hại.
投入tóu rù太多tài duō反而fǎn érchángshī
Đầu tư quá nhiều sẽ lợi bất cập hại.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lợi bất cập hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi bất cập hại" trong tiếng Trung là 得不偿失, đọc là dé bù cháng shī.
得不偿失 nghĩa là gì?
得不偿失 (dé bù cháng shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi bất cập hại".
得不偿失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得不偿失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得不偿失 như thế nào?
Ví dụ: 做这件事得不偿失。 (Làm việc này lợi bất cập hại.); 投入太多反而得不偿失。 (Đầu tư quá nhiều sẽ lợi bất cập hại.).

Muốn nhớ "得不偿失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí