YiWordsYiWords

đắc lực

tính từ tiếng Trung
得力 đắc lực

Cụm từ thường dùng

得力dé lì助手zhù shǒu
trợ thủ đắc lực
得力dé lì员工yuán gōng
nhân viên đắc lực

Câu ví dụ

shìde得力dé lì助手zhù shǒu
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.
工作gōng zuò非常fēi cháng得力dé lì
Cô ấy làm việc rất đắc lực.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đắc lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắc lực" trong tiếng Trung là 得力, đọc là dé lì.
得力 nghĩa là gì?
得力 (dé lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắc lực".
得力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得力 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的得力助手。 (Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.); 她工作非常得力。 (Cô ấy làm việc rất đắc lực.).

Muốn nhớ "得力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí