"đắc lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắc lực" trong tiếng Trung là 得力, đọc là dé lì.
得力 nghĩa là gì?
得力 (dé lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắc lực".
得力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得力 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的得力助手。 (Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.); 她工作非常得力。 (Cô ấy làm việc rất đắc lực.).