YiWordsYiWords

shì

dicos

danh từ tiếng Trung
德克士 dicos

Cụm từ thường dùng

shìzhà
gà rán dicos
shìméndiàn
cửa hàng dicos

Câu ví dụ

jīnwǎnmenchīshìba
Tối nay mình ăn dicos nhé.
shìzhàwénmíng
Dicos nổi tiếng với món gà rán.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"dicos" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dicos" trong tiếng Trung là 德克士, đọc là dé kè shì.
德克士 nghĩa là gì?
德克士 (dé kè shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dicos".
德克士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 德克士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 德克士 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们吃德克士吧。 (Tối nay mình ăn dicos nhé.); 德克士以炸鸡闻名。 (Dicos nổi tiếng với món gà rán.).

Muốn nhớ "德克士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí