YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
卤味
卤
lǔ
味
wèi
món ăn tẩm ướp gia vị mặn
danh từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
传统
chuán tǒng
卤
lǔ
味
wèi
món ăn tẩm ướp gia vị mặn truyền thống
卤
lǔ
味
wèi
摊
tān
quầy bán món ăn tẩm ướp gia vị mặn
Câu ví dụ
我
wǒ
喜
xǐ
欢
huan
吃
chī
卤
lǔ
味
wèi
。
Tôi thích ăn món ăn tẩm ướp gia vị mặn.
这
zhè
家
jiā
店
diàn
以
yǐ
卤
lǔ
味
wèi
出
chū
名
míng
。
Quán này nổi tiếng với món ăn tẩm ướp gia vị mặn.
Thịt ngon
油腻
béo ngậy
口感
vị giác
腥
tanh
烤鸭
vịt quay
羊肉
thịt cừu
火腿
giăm bông
Câu hỏi thường gặp
"món ăn tẩm ướp gia vị mặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"món ăn tẩm ướp gia vị mặn" trong tiếng Trung là 卤味, đọc là lǔ wèi.
卤味 nghĩa là gì?
卤味 (lǔ wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "món ăn tẩm ướp gia vị mặn".
卤味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卤味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卤味 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃卤味。 (Tôi thích ăn món ăn tẩm ướp gia vị mặn.); 这家店以卤味出名。 (Quán này nổi tiếng với món ăn tẩm ướp gia vị mặn.).
Muốn nhớ "卤味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store