YiWordsYiWords

wèi

món ăn tẩm ướp gia vị mặn

danh từ tiếng Trung
卤味 món ăn tẩm ướp gia vị mặn

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒngwèi
món ăn tẩm ướp gia vị mặn truyền thống
wèitān
quầy bán món ăn tẩm ướp gia vị mặn

Câu ví dụ

huanchīwèi
Tôi thích ăn món ăn tẩm ướp gia vị mặn.
zhèjiādiànwèichūmíng
Quán này nổi tiếng với món ăn tẩm ướp gia vị mặn.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"món ăn tẩm ướp gia vị mặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"món ăn tẩm ướp gia vị mặn" trong tiếng Trung là 卤味, đọc là lǔ wèi.
卤味 nghĩa là gì?
卤味 (lǔ wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "món ăn tẩm ướp gia vị mặn".
卤味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卤味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卤味 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃卤味。 (Tôi thích ăn món ăn tẩm ướp gia vị mặn.); 这家店以卤味出名。 (Quán này nổi tiếng với món ăn tẩm ướp gia vị mặn.).

Muốn nhớ "卤味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí