YiWordsYiWords

kǎo

vịt quay

danh từ tiếng Trung
烤鸭 vịt quay

Cụm từ thường dùng

běijīngkǎo
vịt quay Bắc Kinh
kǎocài
món vịt quay

Câu ví dụ

huanchīkǎo
Tôi thích ăn vịt quay.
zhèdekǎohěnhǎochī
Vịt quay ở đây rất ngon.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"vịt quay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vịt quay" trong tiếng Trung là 烤鸭, đọc là kǎo yā.
烤鸭 nghĩa là gì?
烤鸭 (kǎo yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "vịt quay".
烤鸭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤鸭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤鸭 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃烤鸭。 (Tôi thích ăn vịt quay.); 这里的烤鸭很好吃。 (Vịt quay ở đây rất ngon.).

Muốn nhớ "烤鸭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí