"thịt nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịt nướng" trong tiếng Trung là 烤肉, đọc là kǎo ròu.
烤肉 nghĩa là gì?
烤肉 (kǎo ròu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịt nướng".
烤肉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤肉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤肉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃烤肉。 (Tôi thích ăn thịt nướng.); 我们去吃烤肉吧。 (Chúng ta đi ăn thịt nướng nhé.).