YiWordsYiWords

kǎoròu

thịt nướng

danh từ tiếng Trung
烤肉 thịt nướng

Cụm từ thường dùng

tànhuǒkǎoròu
thịt nướng than hoa
kǎoròuchuàn
thịt nướng xiên

Câu ví dụ

huanchīkǎoròu
Tôi thích ăn thịt nướng.
menchīkǎoròuba
Chúng ta đi ăn thịt nướng nhé.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"thịt nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịt nướng" trong tiếng Trung là 烤肉, đọc là kǎo ròu.
烤肉 nghĩa là gì?
烤肉 (kǎo ròu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịt nướng".
烤肉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤肉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤肉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃烤肉。 (Tôi thích ăn thịt nướng.); 我们去吃烤肉吧。 (Chúng ta đi ăn thịt nướng nhé.).

Muốn nhớ "烤肉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí