YiWordsYiWords

dēngguāng

ánh sáng

danh từ tiếng Trung
灯光 ánh sáng

Cụm từ thường dùng

rándēngguāng
ánh sáng tự nhiên
调节tiáo jié灯光dēng guāng
điều chỉnh ánh sáng

Câu ví dụ

fángjiāndedēngguānghěnróu
Ánh sáng trong phòng rất dịu.
我们wǒ men需要xū yào更多gèng duō灯光dēng guānglái拍照pāi zhào
Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ánh sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ánh sáng" trong tiếng Trung là 灯光, đọc là dēng guāng.
灯光 nghĩa là gì?
灯光 (dēng guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ánh sáng".
灯光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灯光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灯光 như thế nào?
Ví dụ: 房间里的灯光很柔和。 (Ánh sáng trong phòng rất dịu.); 我们需要更多灯光来拍照。 (Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.).

Muốn nhớ "灯光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí