"bóng đèn cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng đèn cháy" trong tiếng Trung là 灯泡坏了, đọc là dēng pào huài le.
灯泡坏了 nghĩa là gì?
灯泡坏了 (dēng pào huài le) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng đèn cháy".
灯泡坏了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灯泡坏了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灯泡坏了 như thế nào?
Ví dụ: 灯泡坏了,需要换新的。 (Bóng đèn cháy, cần thay cái mới.); 太暗了,因为灯泡坏了。 (Tối quá vì bóng đèn cháy rồi.).