"tuyệt chủng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt chủng" trong tiếng Trung là 灭绝, đọc là miè jué.
灭绝 nghĩa là gì?
灭绝 (miè jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt chủng".
灭绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灭绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灭绝 như thế nào?
Ví dụ: 许多动物正在灭绝。 (Nhiều loài động vật đang bị tuyệt chủng.); 这种植物早已灭绝。 (Cây này đã tuyệt chủng từ lâu.).