YiWordsYiWords

mièjué

tuyệt chủng

động từ tiếng Trung
灭绝 tuyệt chủng

Cụm từ thường dùng

bīnlínmièjué
nguy cơ tuyệt chủng
dòngmièjué
loài vật tuyệt chủng

Câu ví dụ

许多xǔ duō动物dòng wù正在zhèng zài灭绝miè jué
Nhiều loài động vật đang bị tuyệt chủng.
这种zhè zhǒng植物zhí wù早已zǎo yǐ灭绝miè jué
Cây này đã tuyệt chủng từ lâu.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt chủng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt chủng" trong tiếng Trung là 灭绝, đọc là miè jué.
灭绝 nghĩa là gì?
灭绝 (miè jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt chủng".
灭绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灭绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灭绝 như thế nào?
Ví dụ: 许多动物正在灭绝。 (Nhiều loài động vật đang bị tuyệt chủng.); 这种植物早已灭绝。 (Cây này đã tuyệt chủng từ lâu.).

Muốn nhớ "灭绝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí