YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dēng

đèn

danh từ tiếng Trung
灯 đèn

Cụm từ thường dùng

táidēng
đèn bàn
shǒudiàndēng
đèn pin

Câu ví dụ

dēngkāile
Tôi bật đèn lên.
zhègefángjiānyǒuhěnduōdēng
Phòng này có nhiều đèn.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đèn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn" trong tiếng Trung là 灯, đọc là dēng.
灯 nghĩa là gì?
灯 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn".
灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灯 như thế nào?
Ví dụ: 我把灯打开了。 (Tôi bật đèn lên.); 这个房间有很多灯。 (Phòng này có nhiều đèn.).

Muốn nhớ "灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí