YiWordsYiWords

dēngshānbāo

ba lô leo núi

danh từ tiếng Trung
登山包 ba lô leo núi

Cụm từ thường dùng

mǎidēngshānbāo
mua ba lô leo núi
bāodēngshānbāo
đóng gói ba lô leo núi

Câu ví dụ

wèi旅行lǚ xíng准备zhǔn bèile登山包dēng shān bāo
Tôi đã chuẩn bị ba lô leo núi cho chuyến đi.
zhègedēngshānbāohěnnàiyòng
Ba lô leo núi này rất bền.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ba lô leo núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ba lô leo núi" trong tiếng Trung là 登山包, đọc là dēng shān bāo.
登山包 nghĩa là gì?
登山包 (dēng shān bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ba lô leo núi".
登山包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登山包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登山包 như thế nào?
Ví dụ: 我为旅行准备了登山包。 (Tôi đã chuẩn bị ba lô leo núi cho chuyến đi.); 这个登山包很耐用。 (Ba lô leo núi này rất bền.).

Muốn nhớ "登山包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí