YiWordsYiWords

áizhèng

ung thư

danh từ tiếng Trung
癌症 ung thư

Cụm từ thường dùng

áizhèng
bệnh ung thư
zhìliáoáizhèng
điều trị ung thư

Câu ví dụ

医生yī shēngshuōle癌症ái zhèng
Bác sĩ nói cô ấy bị ung thư.
早期zǎo qī发现fā xiàn癌症ái zhènghěn重要zhòng yào
Phát hiện ung thư sớm rất quan trọng.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"ung thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ung thư" trong tiếng Trung là 癌症, đọc là ái zhèng.
癌症 nghĩa là gì?
癌症 (ái zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ung thư".
癌症 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 癌症 ngay trên trang này.
Đặt câu với 癌症 như thế nào?
Ví dụ: 医生说她得了癌症。 (Bác sĩ nói cô ấy bị ung thư.); 早期发现癌症很重要。 (Phát hiện ung thư sớm rất quan trọng.).

Muốn nhớ "癌症" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí