YiWordsYiWords

dēngshānxié

giày leo núi

danh từ tiếng Trung
登山鞋 giày leo núi

Cụm từ thường dùng

mǎidēngshānxié
mua giày leo núi
穿chuāndēngshānxié
đi giày leo núi

Câu ví dụ

gāngmǎileshuāngxīndēngshānxié
Tôi vừa mua một đôi giày leo núi mới.
登山dēng shānxiéràng爬山pá shāngèng方便fāng biàn
Giày leo núi giúp đi lại dễ dàng trên núi.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"giày leo núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giày leo núi" trong tiếng Trung là 登山鞋, đọc là dēng shān xié.
登山鞋 nghĩa là gì?
登山鞋 (dēng shān xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "giày leo núi".
登山鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登山鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登山鞋 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一双新登山鞋。 (Tôi vừa mua một đôi giày leo núi mới.); 登山鞋让爬山更方便。 (Giày leo núi giúp đi lại dễ dàng trên núi.).

Muốn nhớ "登山鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí