YiWordsYiWords

Cùng cách viết:等级登记

dēng

lên máy bay

động từ tiếng Trung
登机 lên máy bay

Cụm từ thường dùng

qiándēng
lên máy bay sớm
dēngpái
thẻ lên máy bay

Câu ví dụ

menzhǔnbèidēng
Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.
diǎndēngle
Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"lên máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên máy bay" trong tiếng Trung là 登机, đọc là dēng jī.
登机 nghĩa là gì?
登机 (dēng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên máy bay".
登机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登机 như thế nào?
Ví dụ: 我们准备登机。 (Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.); 他七点登机了。 (Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.).

Muốn nhớ "登机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí