YiWordsYiWords

zhèn

động đất

danh từ tiếng Trung
地震 động đất

Cụm từ thường dùng

chǎng地震dì zhèn
trận động đất
地震dì zhèn预报yù bào
dự báo động đất

Câu ví dụ

地震dì zhèn发生fā shēngzài夜间yè jiān
Động đất xảy ra vào ban đêm.
许多xǔ duō房屋fáng wūyīn地震dì zhèn倒塌dǎo tā
Nhiều nhà bị sập do động đất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"động đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động đất" trong tiếng Trung là 地震, đọc là dì zhèn.
地震 nghĩa là gì?
地震 (dì zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "động đất".
地震 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地震 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地震 như thế nào?
Ví dụ: 地震发生在夜间。 (Động đất xảy ra vào ban đêm.); 许多房屋因地震倒塌。 (Nhiều nhà bị sập do động đất.).

Muốn nhớ "地震" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí