"mìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mìn" trong tiếng Trung là 地雷, đọc là dì léi.
地雷 nghĩa là gì?
地雷 (dì léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mìn".
地雷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地雷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地雷 như thế nào?
Ví dụ: 这个区域有很多地雷。 (Có nhiều mìn trong khu vực này.); 他因为踩到地雷受伤了。 (Anh ấy bị thương do dẫm phải mìn.).