YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chǎng

sân

danh từ tiếng Trung
场 sân

Cụm từ thường dùng

qiúchǎng
sân bóng
cāochǎng
sân trường

Câu ví dụ

孩子hái zimenzài场地chǎng dìshàngwán
Trẻ em chơi ở sân.
menzàicāochǎngjiànmiàn
Chúng tôi gặp nhau ở sân trường.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "sân", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân" trong tiếng Trung là 场, đọc là chǎng.
场 nghĩa là gì?
场 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân".
场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在场地上玩。 (Trẻ em chơi ở sân.); 我们在操场见面。 (Chúng tôi gặp nhau ở sân trường.).

Muốn nhớ "场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí