YiWordsYiWords

miàn

mặt đất

danh từ tiếng Trung
地面 mặt đất

Cụm từ thường dùng

zàimiànshàng
trên mặt đất
zàimiànxià
dưới mặt đất

Câu ví dụ

shùzhǎngzàimiànshàng
Cây mọc trên mặt đất.
hòumiàn湿shīle
Mặt đất ướt sau cơn mưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mặt đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt đất" trong tiếng Trung là 地面, đọc là dì miàn.
地面 nghĩa là gì?
地面 (dì miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt đất".
地面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地面 như thế nào?
Ví dụ: 树长在地面上。 (Cây mọc trên mặt đất.); 雨后地面湿了。 (Mặt đất ướt sau cơn mưa.).

Muốn nhớ "地面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí