"mặt đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt đất" trong tiếng Trung là 地面, đọc là dì miàn.
地面 nghĩa là gì?
地面 (dì miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt đất".
地面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地面 như thế nào?
Ví dụ: 树长在地面上。 (Cây mọc trên mặt đất.); 雨后地面湿了。 (Mặt đất ướt sau cơn mưa.).