YiWordsYiWords

diànshì

phim truyền hình

danh từ tiếng Trung
电视剧 phim truyền hình

Cụm từ thường dùng

长篇cháng piān电视剧diàn shì jù
phim truyền hình dài tập
kàndiànshì
xem phim truyền hình

Câu ví dụ

jīnwǎnyǒuxīndiànshì
Tối nay có phim truyền hình mới.
huankànhánguódiànshì
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phim truyền hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim truyền hình" trong tiếng Trung là 电视剧, đọc là diàn shì jù.
电视剧 nghĩa là gì?
电视剧 (diàn shì jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim truyền hình".
电视剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电视剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电视剧 như thế nào?
Ví dụ: 今晚有新电视剧。 (Tối nay có phim truyền hình mới.); 她喜欢看韩国电视剧。 (Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.).

Muốn nhớ "电视剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí