"phim truyền hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim truyền hình" trong tiếng Trung là 电视剧, đọc là diàn shì jù.
电视剧 nghĩa là gì?
电视剧 (diàn shì jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim truyền hình".
电视剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电视剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电视剧 như thế nào?
Ví dụ: 今晚有新电视剧。 (Tối nay có phim truyền hình mới.); 她喜欢看韩国电视剧。 (Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.).