"dây điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây điện" trong tiếng Trung là 电线, đọc là diàn xiàn.
电线 nghĩa là gì?
电线 (diàn xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây điện".
电线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电线 như thế nào?
Ví dụ: 电线断了。 (Dây điện bị đứt rồi.); 碰电线要小心。 (Cẩn thận khi chạm vào dây điện.).