YiWordsYiWords

diàn线xiàn

dây điện

danh từ tiếng Trung
电线 dây điện

Cụm từ thường dùng

diànhuàdiàn线xiàn
dây điện thoại
mái电线diàn xiàn
dây điện ngầm

Câu ví dụ

diàn线xiànduànle
Dây điện bị đứt rồi.
pèngdiàn线xiànyàoxiǎoxīn
Cẩn thận khi chạm vào dây điện.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"dây điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây điện" trong tiếng Trung là 电线, đọc là diàn xiàn.
电线 nghĩa là gì?
电线 (diàn xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây điện".
电线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电线 như thế nào?
Ví dụ: 电线断了。 (Dây điện bị đứt rồi.); 碰电线要小心。 (Cẩn thận khi chạm vào dây điện.).

Muốn nhớ "电线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí