YiWordsYiWords

diànshìtái

đài truyền hình

danh từ tiếng Trung
电视台 đài truyền hình

Cụm từ thường dùng

guójiādiànshìtái
đài truyền hình quốc gia
地方dì fāng电视台diàn shì tái
đài truyền hình địa phương

Câu ví dụ

zàidiànshìtáikànxīnwén
Tôi xem tin tức trên đài truyền hình.
diànshìtáichūxīnjié
Đài truyền hình phát sóng chương trình mới.

Thiết bị quay phim

Câu hỏi thường gặp

"đài truyền hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đài truyền hình" trong tiếng Trung là 电视台, đọc là diàn shì tái.
电视台 nghĩa là gì?
电视台 (diàn shì tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đài truyền hình".
电视台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电视台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电视台 như thế nào?
Ví dụ: 我在电视台看新闻。 (Tôi xem tin tức trên đài truyền hình.); 电视台播出新节目。 (Đài truyền hình phát sóng chương trình mới.).

Muốn nhớ "电视台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí