YiWordsYiWords

diànshì

tivi

danh từ tiếng Trung
电视 tivi

Cụm từ thường dùng

kàndiànshì
xem tivi
kāidiànshì
bật tivi

Câu ví dụ

jīnwǎndiànshìyǒuhǎokàndediànyǐng
Tối nay có phim hay trên tivi.
gāngmǎiletáixīndiànshì
Tôi vừa mua một chiếc tivi mới.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"tivi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tivi" trong tiếng Trung là 电视, đọc là diàn shì.
电视 nghĩa là gì?
电视 (diàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tivi".
电视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电视 như thế nào?
Ví dụ: 今晚电视有好看的电影。 (Tối nay có phim hay trên tivi.); 我刚买了一台新电视。 (Tôi vừa mua một chiếc tivi mới.).

Muốn nhớ "电视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí