"đính hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đính hôn" trong tiếng Trung là 订婚, đọc là dìng hūn.
订婚 nghĩa là gì?
订婚 (dìng hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đính hôn".
订婚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 订婚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 订婚 như thế nào?
Ví dụ: 他们刚刚订婚。 (Họ vừa mới đính hôn.); 家里为女儿举办了订婚仪式。 (Gia đình tổ chức lễ đính hôn cho con gái.).