YiWordsYiWords

tuán

đoàn tụ

động từ tiếng Trung
团聚 đoàn tụ

Cụm từ thường dùng

jiātíngtuán
đoàn tụ gia đình
péngyǒutuán
đoàn tụ bạn bè

Câu ví dụ

menjiāduōniánhòuzhōngtuánle
Gia đình tôi đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.
menzàichūnjiéshítuán
Họ đoàn tụ vào dịp Tết.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đoàn tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn tụ" trong tiếng Trung là 团聚, đọc là tuán jù.
团聚 nghĩa là gì?
团聚 (tuán jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn tụ".
团聚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团聚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团聚 như thế nào?
Ví dụ: 我们家多年后终于团聚了。 (Gia đình tôi đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.); 他们在春节时团聚。 (Họ đoàn tụ vào dịp Tết.).

Muốn nhớ "团聚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí