YiWordsYiWords

jiān

giám hộ

động từ tiếng Trung
监护 giám hộ

Cụm từ thường dùng

jiānértóng
giám hộ trẻ em
jiānrén
người giám hộ

Câu ví dụ

shuíláijiānzhègeháizi
Ai sẽ giám hộ em bé này?
shìdejiānrén
Tôi là người giám hộ của cô ấy.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"giám hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám hộ" trong tiếng Trung là 监护, đọc là jiān hù.
监护 nghĩa là gì?
监护 (jiān hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám hộ".
监护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 监护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 监护 như thế nào?
Ví dụ: 谁来监护这个孩子? (Ai sẽ giám hộ em bé này?); 我是她的监护人。 (Tôi là người giám hộ của cô ấy.).

Muốn nhớ "监护" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí