"giám hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám hộ" trong tiếng Trung là 监护, đọc là jiān hù.
监护 nghĩa là gì?
监护 (jiān hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám hộ".
监护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 监护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 监护 như thế nào?
Ví dụ: 谁来监护这个孩子? (Ai sẽ giám hộ em bé này?); 我是她的监护人。 (Tôi là người giám hộ của cô ấy.).