YiWordsYiWords

xiān

tổ tiên

danh từ tiếng Trung
祖先 tổ tiên

Cụm từ thường dùng

xiān
thờ cúng tổ tiên
rénlèixiān
tổ tiên loài người

Câu ví dụ

越南yuè nánrén非常fēi cháng重视zhòng shì祖先zǔ xiān
Người Việt Nam rất coi trọng tổ tiên.
我们wǒ men应当yīng dāng感恩gǎn ēn祖先zǔ xiān
Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"tổ tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổ tiên" trong tiếng Trung là 祖先, đọc là zǔ xiān.
祖先 nghĩa là gì?
祖先 (zǔ xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổ tiên".
祖先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖先 như thế nào?
Ví dụ: 越南人非常重视祖先。 (Người Việt Nam rất coi trọng tổ tiên.); 我们应当感恩祖先。 (Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên.).

Muốn nhớ "祖先" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí