YiWordsYiWords

dōngguā

bí xanh

danh từ tiếng Trung
冬瓜 bí xanh

Cụm từ thường dùng

dōngguātāng
canh bí xanh
chǎodōngguā
bí xanh xào

Câu ví dụ

dōngguāyǒuqīngzuòyòng
Bí xanh giúp thanh nhiệt.
huandōngguātāng
Tôi thích ăn canh bí xanh.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"bí xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí xanh" trong tiếng Trung là 冬瓜, đọc là dōng guā.
冬瓜 nghĩa là gì?
冬瓜 (dōng guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí xanh".
冬瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冬瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冬瓜 như thế nào?
Ví dụ: 冬瓜有清热作用。 (Bí xanh giúp thanh nhiệt.); 我喜欢喝冬瓜汤。 (Tôi thích ăn canh bí xanh.).

Muốn nhớ "冬瓜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí