YiWordsYiWords

gu

nấm

danh từ tiếng Trung
蘑菇 nấm

Cụm từ thường dùng

gucǎo
nấm rơm
guxiāng
nấm hương

Câu ví dụ

huanchīgu
Tôi thích ăn nấm.
hòu蘑菇mó guzhǎng出来chū láile
Nấm mọc sau mưa.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nấm" trong tiếng Trung là 蘑菇, đọc là mó gu.
蘑菇 nghĩa là gì?
蘑菇 (mó gu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nấm".
蘑菇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蘑菇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蘑菇 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃蘑菇。 (Tôi thích ăn nấm.); 雨后蘑菇长出来了。 (Nấm mọc sau mưa.).

Muốn nhớ "蘑菇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí