"nấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nấm" trong tiếng Trung là 蘑菇, đọc là mó gu.
蘑菇 nghĩa là gì?
蘑菇 (mó gu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nấm".
蘑菇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蘑菇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蘑菇 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃蘑菇。 (Tôi thích ăn nấm.); 雨后蘑菇长出来了。 (Nấm mọc sau mưa.).