"hang động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hang động" trong tiếng Trung là 洞穴, đọc là dòng xué.
洞穴 nghĩa là gì?
洞穴 (dòng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "hang động".
洞穴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洞穴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洞穴 như thế nào?
Ví dụ: 我们探险了一个大洞穴。 (Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.); 这个洞穴又深又黑。 (Hang động này rất sâu và tối.).