YiWordsYiWords

dòngxué

hang động

danh từ tiếng Trung
洞穴 hang động

Cụm từ thường dùng

tànsuǒdòngxué
khám phá hang động
tiānrándòngxué
hang động tự nhiên

Câu ví dụ

mentànxiǎnledòngxué
Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.
zhègedòngxuéyòushēnyòuhēi
Hang động này rất sâu và tối.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hang động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hang động" trong tiếng Trung là 洞穴, đọc là dòng xué.
洞穴 nghĩa là gì?
洞穴 (dòng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "hang động".
洞穴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洞穴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洞穴 như thế nào?
Ví dụ: 我们探险了一个大洞穴。 (Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.); 这个洞穴又深又黑。 (Hang động này rất sâu và tối.).

Muốn nhớ "洞穴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí