YiWordsYiWords

jīnjīnyǒuwèi

thích thú

tính từ tiếng Trung
津津有味 thích thú

Cụm từ thường dùng

chīde津津有味jīn jīn yǒu wèi
ăn uống thích thú
tīngde津津有味jīn jīn yǒu wèi
nghe thích thú

Câu ví dụ

看书kàn shūkànde津津有味jīn jīn yǒu wèi
Cô ấy đọc sách rất thích thú.
孩子们hái zi menchī冰淇淋bīng qí línchīde津津有味jīn jīn yǒu wèi
Bọn trẻ ăn kem thích thú.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thích thú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích thú" trong tiếng Trung là 津津有味, đọc là jīn jīn yǒu wèi.
津津有味 nghĩa là gì?
津津有味 (jīn jīn yǒu wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích thú".
津津有味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 津津有味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 津津有味 như thế nào?
Ví dụ: 她看书看得津津有味。 (Cô ấy đọc sách rất thích thú.); 孩子们吃冰淇淋吃得津津有味。 (Bọn trẻ ăn kem thích thú.).

Muốn nhớ "津津有味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí