"lũ lụt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lũ lụt" trong tiếng Trung là 洪水, đọc là hóng shuǐ.
洪水 nghĩa là gì?
洪水 (hóng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lũ lụt".
洪水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洪水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洪水 như thế nào?
Ví dụ: 洪水淹没了村庄。 (Lũ lụt đã làm ngập làng.); 我们因洪水被疏散。 (Chúng tôi phải sơ tán vì lũ lụt.).