YiWordsYiWords

dòng

động phủ

danh từ tiếng Trung
洞府 động phủ

Cụm từ thường dùng

dòng
động phủ bí mật
dòng
đại động phủ

Câu ví dụ

正在zhèng zài洞府dòng fǔ修炼xiū liàn
Anh ta đang tu luyện trong động phủ.
zhègedònghěnkuānchǎng
Động phủ này rất rộng lớn.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"động phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động phủ" trong tiếng Trung là 洞府, đọc là dòng fǔ.
洞府 nghĩa là gì?
洞府 (dòng fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "động phủ".
洞府 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洞府 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洞府 như thế nào?
Ví dụ: 他正在洞府修炼。 (Anh ta đang tu luyện trong động phủ.); 这个洞府很宽敞。 (Động phủ này rất rộng lớn.).

Muốn nhớ "洞府" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí