"động phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động phủ" trong tiếng Trung là 洞府, đọc là dòng fǔ.
洞府 nghĩa là gì?
洞府 (dòng fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "động phủ".
洞府 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洞府 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洞府 như thế nào?
Ví dụ: 他正在洞府修炼。 (Anh ta đang tu luyện trong động phủ.); 这个洞府很宽敞。 (Động phủ này rất rộng lớn.).