YiWordsYiWords

dōuhuì

đều sẽ

phó từ tiếng Trung
都会 đều sẽ

Cụm từ thường dùng

大家dà jiādōuhuì
mọi người đều sẽ
我们wǒ mendōuhuì
chúng ta đều sẽ

Câu ví dụ

只要zhǐ yào努力nǔ lì我们wǒ mendōuhuì成功chéng gōng
Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.
大家dà jiādōuhuì收到shōu dào礼物lǐ wù
Mọi người đều sẽ nhận được quà.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"đều sẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đều sẽ" trong tiếng Trung là 都会, đọc là dōu huì.
都会 nghĩa là gì?
都会 (dōu huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đều sẽ".
都会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 都会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 都会 như thế nào?
Ví dụ: 只要努力,我们都会成功。 (Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.); 大家都会收到礼物。 (Mọi người đều sẽ nhận được quà.).

Muốn nhớ "都会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí