YiWordsYiWords

shǒu

thủ đô

danh từ tiếng Trung
首都 thủ đô

Cụm từ thường dùng

河内hé nèi首都shǒu dū
thủ đô Hà Nội
越南yuè nán首都shǒu dū
thủ đô của Việt Nam

Câu ví dụ

河内hé nèishì越南yuè nánde首都shǒu dū
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
xiǎng首都shǒu dū旅游lǚ yóu
Tôi muốn đến thủ đô du lịch.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"thủ đô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ đô" trong tiếng Trung là 首都, đọc là shǒu dū.
首都 nghĩa là gì?
首都 (shǒu dū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ đô".
首都 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首都 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首都 như thế nào?
Ví dụ: 河内是越南的首都。 (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.); 我想去首都旅游。 (Tôi muốn đến thủ đô du lịch.).

Muốn nhớ "首都" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí