YiWordsYiWords

wài

ngoại tỉnh

danh từ tiếng Trung
外地 ngoại tỉnh

Cụm từ thường dùng

外地人wài dì rén
người ngoại tỉnh
外地wài dì
đi ngoại tỉnh

Câu ví dụ

shì外地人wài dì rén
Anh ấy là người ngoại tỉnh.
gāng外地wài dì出差chū chāi
Tôi vừa đi công tác ngoại tỉnh.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"ngoại tỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại tỉnh" trong tiếng Trung là 外地, đọc là wài dì.
外地 nghĩa là gì?
外地 (wài dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại tỉnh".
外地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外地 như thế nào?
Ví dụ: 他是外地人。 (Anh ấy là người ngoại tỉnh.); 我刚去外地出差。 (Tôi vừa đi công tác ngoại tỉnh.).

Muốn nhớ "外地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí