YiWordsYiWords

jiāxiāng

quê hương

danh từ tiếng Trung
家乡 quê hương

Cụm từ thường dùng

niànjiāxiāng
nhớ quê hương
huídàojiāxiāng
trở về quê hương

Câu ví dụ

hěnxiǎngniànjiāxiāng
Tôi rất nhớ quê hương.
duōniánhòuhuídàolejiāxiāng
Anh ấy đã về quê hương sau nhiều năm xa cách.

Bản đồ thành phố

Câu hỏi thường gặp

"quê hương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê hương" trong tiếng Trung là 家乡, đọc là jiā xiāng.
家乡 nghĩa là gì?
家乡 (jiā xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê hương".
家乡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家乡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家乡 như thế nào?
Ví dụ: 我很想念家乡。 (Tôi rất nhớ quê hương.); 他多年后回到了家乡。 (Anh ấy đã về quê hương sau nhiều năm xa cách.).

Muốn nhớ "家乡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí