"xin lỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin lỗi" trong tiếng Trung là 对不起, đọc là duì bù qǐ.
对不起 nghĩa là gì?
对不起 (duì bù qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin lỗi".
对不起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对不起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对不起 như thế nào?
Ví dụ: 对不起,我迟到了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn.); 对不起,我不知道。 (Xin lỗi, tôi không biết.).