YiWordsYiWords

duì

xin lỗi

cụm từ tiếng Trung
对不起 xin lỗi

Cụm từ thường dùng

duì
xin lỗi bạn
duìláiwǎnle
xin lỗi vì đã đến muộn

Câu ví dụ

duìchídàole
Xin lỗi, tôi đến muộn.
duìzhīdào
Xin lỗi, tôi không biết.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"xin lỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin lỗi" trong tiếng Trung là 对不起, đọc là duì bù qǐ.
对不起 nghĩa là gì?
对不起 (duì bù qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin lỗi".
对不起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对不起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对不起 như thế nào?
Ví dụ: 对不起,我迟到了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn.); 对不起,我不知道。 (Xin lỗi, tôi không biết.).

Muốn nhớ "对不起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí