"mong đợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mong đợi" trong tiếng Trung là 期待, đọc là qī dài.
期待 nghĩa là gì?
期待 (qī dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mong đợi".
期待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期待 như thế nào?
Ví dụ: 我期待即将到来的旅行。 (Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.); 她期待好消息。 (Cô ấy mong đợi một tin vui.).