YiWordsYiWords

dài

mong đợi

động từ tiếng Trung
期待 mong đợi

Cụm từ thường dùng

dàijiéguǒ
mong đợi kết quả
dàiměihǎo
mong đợi điều tốt đẹp

Câu ví dụ

期待qī dài即将jí jiāng到来dào láide旅行lǚ xíng
Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.
dàihǎoxiāo
Cô ấy mong đợi một tin vui.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"mong đợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mong đợi" trong tiếng Trung là 期待, đọc là qī dài.
期待 nghĩa là gì?
期待 (qī dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mong đợi".
期待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期待 như thế nào?
Ví dụ: 我期待即将到来的旅行。 (Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.); 她期待好消息。 (Cô ấy mong đợi một tin vui.).

Muốn nhớ "期待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí