YiWordsYiWords

Cùng cách viết:视线

shíxiàn

thực hiện

động từ tiếng Trung
实现 thực hiện

Cụm từ thường dùng

shíxiànbiāo
thực hiện mục tiêu
shíxiànhuà
thực hiện kế hoạch

Câu ví dụ

menjīngshíxiànlexiàng
Chúng tôi đã thực hiện dự án.
yàoshíxiànchéngnuò
Bạn cần thực hiện lời hứa.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thực hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực hiện" trong tiếng Trung là 实现, đọc là shí xiàn.
实现 nghĩa là gì?
实现 (shí xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực hiện".
实现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实现 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经实现了项目。 (Chúng tôi đã thực hiện dự án.); 你需要实现承诺。 (Bạn cần thực hiện lời hứa.).

Muốn nhớ "实现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí