YiWordsYiWords

Cùng cách viết:象棋响起

xiǎng

nhớ lại

động từ tiếng Trung
想起 nhớ lại

Cụm từ thường dùng

xiǎngwǎngshì
nhớ lại kỷ niệm
xiǎngguò
nhớ lại quá khứ

Câu ví dụ

xiǎngleguòdezi
Tôi nhớ lại những ngày xưa.
xiǎnglejiàn
Cô ấy nhớ lại lần đầu gặp tôi.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nhớ lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhớ lại" trong tiếng Trung là 想起, đọc là xiǎng qǐ.
想起 nghĩa là gì?
想起 (xiǎng qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhớ lại".
想起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 想起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 想起 như thế nào?
Ví dụ: 我想起了过去的日子。 (Tôi nhớ lại những ngày xưa.); 她想起了第一次见我。 (Cô ấy nhớ lại lần đầu gặp tôi.).

Muốn nhớ "想起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí