"nhiều loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều loại" trong tiếng Trung là 多种, đọc là duō zhǒng.
多种 nghĩa là gì?
多种 (duō zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều loại".
多种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多种 như thế nào?
Ví dụ: 商店有多种糕点。 (Cửa hàng có nhiều loại bánh.); 我们提供多种服务。 (Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.).