YiWordsYiWords

duōzhǒng

nhiều loại

tính từ tiếng Trung
多种 nhiều loại

Cụm từ thường dùng

多种duō zhǒng产品chǎn pǐn
nhiều loại sản phẩm
多种duō zhǒng颜色yán sè
nhiều loại màu sắc

Câu ví dụ

商店shāng diànyǒu多种duō zhǒng糕点gāo diǎn
Cửa hàng có nhiều loại bánh.
我们wǒ men提供tí gōng多种duō zhǒng服务fú wù
Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhiều loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều loại" trong tiếng Trung là 多种, đọc là duō zhǒng.
多种 nghĩa là gì?
多种 (duō zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều loại".
多种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多种 như thế nào?
Ví dụ: 商店有多种糕点。 (Cửa hàng có nhiều loại bánh.); 我们提供多种服务。 (Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.).

Muốn nhớ "多种" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí